Tiếng Anh Y Khoa – Medical English
Thuật ngữ Cơ Quan Sinh Dục Nữ – Female Reproductive System
—————————————————————————————–

salpinx [ sal-pingks ]: vòi dẫn trứng, vòi tử cung

fallopian tube or Fallo·pian tube: vòi dẫn trứng, vòi tử cung
[ fuh-loh-pee-uh n ]

parametrium [ păr′ə-mē′trē-əm ]: chu cung

perimetrium [ pĕr′ə-mē′trē-əm ]: thanh mạc tử cung

endometrium [ en-doh-mee-tree-uh m ]: nội mạc tử cung

myometrium [ mī′ō-mē′trē-əm ]: cơ tử cung

uterine [ yoo-ter-in, -tuh-rahyn ]: thuộc về tử cung

uterus [ yoo-ter-uh s ]: tử cung

u·ter·i [yoo-tuh-rahy] (plural noun): tử cung

vaginal [ vaj-uh-nl ]: thuộc về âm đạo

vagina [ vuh-jahy-nuh ]: âm đạo

internal [ in-tur-nl ]: bên trong

external [ ik-stur-nl ]: bên ngoài

urinogenital [ yoo r-uh-noh-jen-i-tl ]: thuộc về niệu dục

genitalia [ jen-i-tey-lee-uh, -teyl-yuh ]: sinh dục

2 COMMENTS

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here